evening dress

/i':vniɳdres/
Học thuật
Thân thiện
evening dress

She selects an evening dress for the gala.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo dạ hội (cho phụ nữ): Trang phục trang trọng, lộng lẫy được thiết kế để mặc trong các sự kiện buổi tối như dạ hội, tiệc tùng hoặc buổi hòa nhạc.
    • Lễ phục (cho nam giới): Bộ trang phục trang trọng dành cho nam giới trong các dịp lễ tối, thường bao gồm áo khoác đuôi tôm (tailcoat) hoặc áo smoking.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She looked stunning in her silk evening dress. ( ấy trông lộng lẫy trong chiếc áo dạ hội bằng lụa.)
    • The invitation stated "evening dress required" for the gala. (Thiệp mời ghi "yêu cầu mặc lễ phục" cho buổi dạ hội.)
    • He rented an evening dress for the wedding reception. (Anh ấy đã thuê một bộ lễ phục cho tiệc cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In full evening dress": Mặc trang phục dạ hội/lễ phục đầy đủ, trang trọng nhất, thường cho các sự kiện cực kỳ quan trọng.
    • The ambassadors arrived in full evening dress for the state dinner. (Các đại sứ đã đến dự bữa tối quốc yến trong bộ lễ phục trang trọng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Evening gown (n): Áo dài dạ hội (thường dùng cho nữ, đồng nghĩa với nghĩa "áo dạ hội" của "evening dress").
    • She chose a red evening gown for the awards ceremony. ( ấy chọn một chiếc áo dài dạ hội màu đỏ cho lễ trao giải.)
  • Formal wear / Formal attire (n): Trang phục trang trọng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả ngày đêm).
  • Black tie (n): Quy định trang phục dạ hội cho nam, thường áo smoking.
    • The event is a black-tie affair. (Sự kiện này yêu cầu trang phục dạ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Gala dress: Trang phục dạ hội.
  • Night attire: Trang phục buổi tối (nghĩa rộng, có thể ít trang trọng hơn).
  • Dinner jacket (cho nam): Áo khoác dự tiệc tối (áo smoking).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "evening dress").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "evening dress").

evening dress

She selects an evening dress for the gala.

danh từ
  1. áo dạ hội (đàn bà)
  2. lễ phục (đàn ông)